BộThống kê violet
truy cập
(chi tiết)
trong hôm nay
lượt xem
trong hôm nay
thành viên
Hỗ trợ trực tuyến
-
(Blog Hóa học)
Thông tin thống kê bài giảng
195 lượt học
1.5 lượt / người học
09 giờ
06 phút
2.8 phút / lượt học
Danh sách người học: (106 người)
| Tên người học |
Thời gian học (phút) |
Điểm số (/10) |
| Nguyễn Phước Tài |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Vũ Thị Hồng Hà |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Nguyễn Hữu Hạnh |
1.9 |
0 |
|
Course Object Title |
1.9 |
0 |
| Trần Triệu Bá |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Trần Văn Đông |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Ngọc Phương |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Nguyễn Thị Minh Chiên |
20 |
0 |
|
Course Object Title |
20 |
0 |
| Vũ Đại Nga |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Lê Duy Phương |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Hồng Thảo Nguyên |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Quyên |
10 |
0 |
|
Course Object Title |
10 |
0 |
| Võ Nhật Bình |
6 |
0 |
|
Course Object Title |
6 |
0 |
| Đào Kim Ngân |
8 |
0 |
|
Course Object Title |
8 |
0 |
| Phạm Thị Nhẫn |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Lâm Nợ |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Đặng Khánh Ngọc |
9 |
0 |
|
Course Object Title |
9 |
0 |
| Nguyễn Thị Cầm |
2 |
0 |
|
Course Object Title |
2 |
0 |
| Hứa Trọng Tthi |
7 |
0 |
|
Course Object Title |
7 |
0 |
| Lưu Thị Diệu Uyên |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Bùi Văn Hướng |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Thị Thu |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Thanh Huyền |
9 |
0 |
|
Course Object Title |
9 |
0 |
| Lý Na |
5 |
0 |
|
Course Object Title |
5 |
0 |
| Nguyễn Tấn Tuyển |
17 |
0 |
|
Course Object Title |
17 |
0 |
| Nguyên Hiệp |
2 |
0 |
|
Course Object Title |
2 |
0 |
| Cao Thuy Tien |
27 |
0 |
|
Course Object Title |
27 |
0 |
| Nguyễn Đức Nam |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Trần Tiến Tài |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| nguyễn thị hà |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Lương Thị Vinh |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Thị Loan |
8 |
0 |
|
Course Object Title |
8 |
0 |
| Nguyễn Thùy Dung |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Quang Minh |
19 |
0 |
|
Course Object Title |
19 |
0 |
| Lê Thị Yên Dung |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| lan huong |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Lê Thị Ái Thu |
9 |
0 |
|
Course Object Title |
9 |
0 |
| Nguyễn Cao Văn |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Hòang Vân |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| trương thị thanh trang |
17 |
0 |
|
Course Object Title |
17 |
0 |
| Phạm Nguyễn Thiên Phước |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Linh Chi |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Luc Kim Lien |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Trần Thị Thảo |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Chí Cường |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Thanh Sơn |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Bùi Thị Kiều Oanh |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Đặng Hải Nam A |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Phạm Trang |
5 |
0 |
|
Course Object Title |
5 |
0 |
| Chu Thúy |
23 |
0 |
|
Course Object Title |
23 |
0 |
| Nguyễn Tuấn Anh |
6 |
0 |
|
Course Object Title |
6 |
0 |
| Tôn Phước Nguyên |
3.3 |
0 |
|
Course Object Title |
3.3 |
0 |
| Lã Thị Nga |
7 |
0 |
|
Course Object Title |
7 |
0 |
| Nguyễn Thu Hiền |
3 |
0 |
|
Course Object Title |
3 |
0 |
| Trần Thị Thúy Huyền |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đặng Thị Minh Khai |
5 |
0 |
|
Course Object Title |
5 |
0 |
| Nguyễn Hải Phúc |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| nguyễn thị phong lan |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Thúy Vân |
2 |
0 |
|
Course Object Title |
2 |
0 |
| Nguyễn Thị Diệu Linh |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Du Thao Nhi |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Văn Bé |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn thij Kim Đức |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Lê Minh |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Minh Huệ |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Diệu Quỳnh |
2 |
0 |
|
Course Object Title |
2 |
0 |
| Nguyễn Thị Thùy |
8 |
0 |
|
Course Object Title |
8 |
0 |
| Lê Nữ Khánh Nghiêm |
9 |
0 |
|
Course Object Title |
9 |
0 |
| Nguyễn Lê Minh Nghị |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Ngô Hoàng Nam |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Lê Thị Hản |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| nguyễn thị minh tâm |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đỗ Thị Kiều Oamh |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| phan thị như thủy |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Thúy Nga |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Dương Thị Hạnh |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| lê hà phương |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Trương Thị Thanh Trang |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Nguyễn Quốc Thành |
4 |
0 |
|
Course Object Title |
4 |
0 |
| Trần Anh Kiệt |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Hoàng Thị Hương Ly |
8 |
0 |
|
Course Object Title |
8 |
0 |
| Ngô Thế Hoàng |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đoàn Trung Đức |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Wakino Noya |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Dương Minh Cường |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Phuong Anh |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Võ Nguyễn Thục Đoan |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đặng Hoàng Quí |
5 |
0 |
|
Course Object Title |
5 |
0 |
| Nguyễn Văn Vũ |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Bùi Thị Tường Vi |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Thị Mỹ Hạnh |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Trần Thị Hòa |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Duy Đạo |
7 |
0 |
|
Course Object Title |
7 |
0 |
| Trần Phương Thảo |
188 |
0 |
|
Course Object Title |
188 |
0 |
| lê tuyết ngân |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đặng Thúy Mai |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Dương Thu Hương |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Tô Văn Trung |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Đặng Thị Hồng Thuý |
1 |
0 |
|
Course Object Title |
1 |
0 |
| Lê Văn Tân |
2 |
0 |
|
Course Object Title |
2 |
0 |
| Thái Thu Thủy |
6 |
0 |
|
Course Object Title |
6 |
0 |
| Ba Tuoc |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Phạm Thị Quyên |
6 |
0 |
|
Course Object Title |
6 |
0 |
| Lê Quốc Minh |
18 |
0 |
|
Course Object Title |
18 |
0 |
| Ngô Thị Luyên |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| Nguyễn Đức Tuấn |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
| nguyễn thành |
0 |
0 |
|
Course Object Title |
0 |
0 |
Chi tiết bài giảng: (1 nội dung)
| Tên mục |
Số người học |
Thời gian học (phút) |
Điểm trung bình (/10) |
| Course Object Title |
106 |
546.2 |
|
|
Nguyễn Phước Tài |
|
3 |
0 |
|
Vũ Thị Hồng Hà |
|
3 |
0 |
|
Nguyễn Hữu Hạnh |
|
1.9 |
0 |
|
Trần Triệu Bá |
|
1 |
0 |
|
Trần Văn Đông |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Ngọc Phương |
|
3 |
0 |
|
Nguyễn Thị Minh Chiên |
|
20 |
0 |
|
Vũ Đại Nga |
|
0 |
0 |
|
Lê Duy Phương |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Hồng Thảo Nguyên |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Thị Quyên |
|
10 |
0 |
|
Võ Nhật Bình |
|
6 |
0 |
|
Đào Kim Ngân |
|
8 |
0 |
|
Phạm Thị Nhẫn |
|
0 |
0 |
|
Lâm Nợ |
|
4 |
0 |
|
Đặng Khánh Ngọc |
|
9 |
0 |
|
Nguyễn Thị Cầm |
|
2 |
0 |
|
Hứa Trọng Tthi |
|
7 |
0 |
|
Lưu Thị Diệu Uyên |
|
0 |
0 |
|
Bùi Văn Hướng |
|
0 |
0 |
|
Phạm Thị Thu |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Thanh Huyền |
|
9 |
0 |
|
Lý Na |
|
5 |
0 |
|
Nguyễn Tấn Tuyển |
|
17 |
0 |
|
Nguyên Hiệp |
|
2 |
0 |
|
Cao Thuy Tien |
|
27 |
0 |
|
Nguyễn Đức Nam |
|
3 |
0 |
|
Trần Tiến Tài |
|
1 |
0 |
|
nguyễn thị hà |
|
4 |
0 |
|
Lương Thị Vinh |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Thị Loan |
|
8 |
0 |
|
Nguyễn Thùy Dung |
|
0 |
0 |
|
Phạm Quang Minh |
|
19 |
0 |
|
Lê Thị Yên Dung |
|
0 |
0 |
|
lan huong |
|
0 |
0 |
|
Lê Thị Ái Thu |
|
9 |
0 |
|
Nguyễn Cao Văn |
|
0 |
0 |
|
Hòang Vân |
|
0 |
0 |
|
trương thị thanh trang |
|
17 |
0 |
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước |
|
0 |
0 |
|
Phạm Linh Chi |
|
0 |
0 |
|
Luc Kim Lien |
|
4 |
0 |
|
Trần Thị Thảo |
|
0 |
0 |
|
Phạm Chí Cường |
|
0 |
0 |
|
Phạm Thanh Sơn |
|
3 |
0 |
|
Bùi Thị Kiều Oanh |
|
1 |
0 |
|
Đặng Hải Nam A |
|
4 |
0 |
|
Phạm Trang |
|
5 |
0 |
|
Chu Thúy |
|
23 |
0 |
|
Nguyễn Tuấn Anh |
|
6 |
0 |
|
Tôn Phước Nguyên |
|
3.3 |
0 |
|
Lã Thị Nga |
|
7 |
0 |
|
Nguyễn Thu Hiền |
|
3 |
0 |
|
Trần Thị Thúy Huyền |
|
0 |
0 |
|
Đặng Thị Minh Khai |
|
5 |
0 |
|
Nguyễn Hải Phúc |
|
0 |
0 |
|
nguyễn thị phong lan |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Thúy Vân |
|
2 |
0 |
|
Nguyễn Thị Diệu Linh |
|
4 |
0 |
|
Du Thao Nhi |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Văn Bé |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn thij Kim Đức |
|
0 |
0 |
|
Lê Minh |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Minh Huệ |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Diệu Quỳnh |
|
2 |
0 |
|
Nguyễn Thị Thùy |
|
8 |
0 |
|
Lê Nữ Khánh Nghiêm |
|
9 |
0 |
|
Nguyễn Lê Minh Nghị |
|
0 |
0 |
|
Ngô Hoàng Nam |
|
1 |
0 |
|
Lê Thị Hản |
|
1 |
0 |
|
nguyễn thị minh tâm |
|
0 |
0 |
|
Đỗ Thị Kiều Oamh |
|
1 |
0 |
|
phan thị như thủy |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Thúy Nga |
|
0 |
0 |
|
Dương Thị Hạnh |
|
0 |
0 |
|
lê hà phương |
|
4 |
0 |
|
Trương Thị Thanh Trang |
|
4 |
0 |
|
Nguyễn Quốc Thành |
|
4 |
0 |
|
Trần Anh Kiệt |
|
0 |
0 |
|
Hoàng Thị Hương Ly |
|
8 |
0 |
|
Ngô Thế Hoàng |
|
0 |
0 |
|
Đoàn Trung Đức |
|
0 |
0 |
|
Wakino Noya |
|
0 |
0 |
|
Dương Minh Cường |
|
1 |
0 |
|
Phuong Anh |
|
0 |
0 |
|
Võ Nguyễn Thục Đoan |
|
0 |
0 |
|
Đặng Hoàng Quí |
|
5 |
0 |
|
Nguyễn Văn Vũ |
|
1 |
0 |
|
Bùi Thị Tường Vi |
|
0 |
0 |
|
Phạm Thị Mỹ Hạnh |
|
0 |
0 |
|
Trần Thị Hòa |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Duy Đạo |
|
7 |
0 |
|
Trần Phương Thảo |
|
188 |
0 |
|
lê tuyết ngân |
|
0 |
0 |
|
Đặng Thúy Mai |
|
0 |
0 |
|
Dương Thu Hương |
|
0 |
0 |
|
Tô Văn Trung |
|
0 |
0 |
|
Đặng Thị Hồng Thuý |
|
1 |
0 |
|
Lê Văn Tân |
|
2 |
0 |
|
Thái Thu Thủy |
|
6 |
0 |
|
Ba Tuoc |
|
0 |
0 |
|
Phạm Thị Quyên |
|
6 |
0 |
|
Lê Quốc Minh |
|
18 |
0 |
|
Ngô Thị Luyên |
|
0 |
0 |
|
Nguyễn Đức Tuấn |
|
0 |
0 |
|
nguyễn thành |
|
0 |
0 |
Chú ý: Khi học bài này, bạn hãy bật loa để có thể nghe được lời giảng. Nếu bật loa mà vẫn không nghe thấy tiếng, xin mời xem hướng dẫn
tại đây.